outside mirror
Định nghĩa
Danh từ: Gương chiếu hậu ngoài – gương lắp bên ngoài thân xe (thường ở cửa trước hai bên), dùng để quan sát khu vực phía sau và bên hông xe, hỗ trợ tài xế khi lái xe, chuyển làn hoặc lùi xe.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nên chỉnh gương chiếu hậu ngoài trước khi lái xe.)
- (Gương chiếu hậu ngoài bên ghế phụ đã bị xước trong bãi đỗ xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to check the outside mirror" – kiểm tra gương chiếu hậu ngoài.
- Always check your outside mirror before changing lanes. (Luôn kiểm tra gương chiếu hậu ngoài trước khi chuyển làn.)
- "to fold in the outside mirror" – gập gương chiếu hậu ngoài vào.
- He folded in the outside mirror to avoid hitting it in the narrow garage. (Anh ấy gập gương chiếu hậu ngoài vào để tránh va quẹt trong gara hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Gương chiếu hậu (rearview mirror): gương trong xe, phản chiếu phía sau qua kính chắn gió.
- Gương lồi (convex mirror): loại gương chiếu hậu ngoài có bề mặt cong để mở rộng tầm nhìn.
Từ đồng nghĩa
- Gương bên (side mirror): cách gọi thông dụng khác của gương chiếu hậu ngoài.
- Gương cửa (door mirror): gương gắn trực tiếp trên cửa xe.
Các cụm từ liên quan
- Cụm danh từ: outside mirror adjustment – điều chỉnh gương chiếu hậu ngoài.
- The car has a button for outside mirror adjustment on the driver’s door. (Xe có nút điều chỉnh gương chiếu hậu ngoài trên cửa tài xế.)
- Cụm động từ: to replace an outside mirror – thay gương chiếu hậu ngoài.
- It costs about 200 dollars to replace an outside mirror. (Mất khoảng 200 đô la để thay một gương chiếu hậu ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- "Keep an eye on the outside mirror" – chú ý quan sát gương chiếu hậu ngoài.
- In heavy traffic, you must keep an eye on the outside mirror to avoid blind spots. (Trong giao thông đông đúc, bạn phải chú ý quan sát gương chiếu hậu ngoài để tránh điểm mù.)